verwijderen
Định nghĩa "verwijderen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets weghalen of afdoen; een probleem oplossen zodat het geen probleem meer is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động loại bỏ thứ gì đó; giải quyết một vấn đề để nó không còn là vấn đề nữa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vuilniswagen komt morgen het afval verwijderen."
"Xe chở rác sẽ đến thu gom rác thải vào ngày mai."
"We moeten de obstakels verwijderen om verder te kunnen gaan."
"Chúng ta phải loại bỏ những trở ngại để có thể tiếp tục."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verwijderen | We moeten dit bestand van de server verwijderen. (Chúng ta cần xóa tệp này khỏi máy chủ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verwijder | Ik verwijder oude foto's van mijn telefoon. (Tôi xóa những bức ảnh cũ khỏi điện thoại của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verwijderde | De beheerder verwijderde de ongepaste reacties. (Người quản trị đã xóa các bình luận không phù hợp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verwijderd | Het account is permanent verwijderd. (Tài khoản đã bị xóa vĩnh viễn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik wil de oude foto's van mijn computer verwijderen."
"Tôi muốn xóa những bức ảnh cũ khỏi máy tính của tôi."
-
"De dokter heeft de tumor succesvol verwijderd."
"Bác sĩ đã loại bỏ thành công khối u."
-
"Ze is aan het koken wanneer de telefoon gaat."
"Cô ấy đang nấu ăn thì điện thoại reo."
-
"De beheerder moest het oude bestand verwijderen."
"Người quản trị viên phải xóa tệp tin cũ."
-
"Kun je die vlek van mijn shirt verwijderen?"
"Bạn có thể tẩy vết bẩn đó khỏi áo của tôi không?"
-
"Het bedrijf heeft alle onnodige stappen in het productieproces verwijderd."
"Công ty đã loại bỏ tất cả các bước không cần thiết trong quy trình sản xuất."
-
"De beheerder heeft het ongewenste bericht verwijderd."
"Người quản trị đã xóa tin nhắn không mong muốn."
-
"Je kunt de vlek met een beetje zeep verwijderen."
"Bạn có thể loại bỏ vết bẩn bằng một chút xà phòng."
-
"We moeten eerst alle obstakels verwijderen voordat we verder kunnen."
"Chúng ta phải loại bỏ tất cả các trở ngại trước khi có thể tiếp tục."
-
"De beheerder kan de ongewenste bestanden van de server verwijderen."
"Quản trị viên có thể xóa các tệp không mong muốn khỏi máy chủ."
-
"We moeten het probleem met de slechte verbinding verwijderen voordat het erger wordt."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề kết nối kém trước khi nó trở nên tồi tệ hơn."
-
"Zij wil de oude foto's van haar telefoon verwijderen omdat ze ruimte nodig heeft."
"Cô ấy muốn xóa những bức ảnh cũ khỏi điện thoại của mình vì cô ấy cần thêm dung lượng."
