installeren
Định nghĩa "installeren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Software of hardware gereedmaken voor gebruik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cài đặt (phần mềm hoặc phần cứng) để sử dụng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je moet eerst de software installeren voordat je het kunt gebruiken."
"Bạn phải cài đặt phần mềm trước khi có thể sử dụng nó."
"Kun je me helpen om deze printer te installeren?"
"Bạn có thể giúp tôi cài đặt máy in này không?"
"Het installeren van het nieuwe besturingssysteem duurde een uur."
"Việc cài đặt hệ điều hành mới mất một giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách. Cách chia động từ này tương tự như 'spelen' (ik speel, jij speelt, hij speelt, wij spelen, jullie spelen, zij spelen).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | installeren | We moeten de software installeren. (Chúng ta cần cài đặt phần mềm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | installeer | Ik installeer de update nu. (Tôi đang cài đặt bản cập nhật ngay bây giờ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | installeerde | Hij installeerde de app gisteren. (Hôm qua anh ấy đã cài đặt ứng dụng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geïnstalleerd | De software is succesvol geïnstalleerd. (Phần mềm đã được cài đặt thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de nieuwe software op alle computers installeren."
"Chúng ta phải cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính."
-
"Het bedrijf is een nieuw beveiligingssysteem aan het installeren om de gegevens te beschermen."
"Công ty đang cài đặt một hệ thống an ninh mới để bảo vệ dữ liệu."
-
"Ik ben de printer aan het installeren, maar ik heb wat problemen met de drivers."
"Tôi đang cài đặt máy in, nhưng tôi gặp một vài vấn đề với trình điều khiển."
-
"We moeten de nieuwe software op alle computers installeren."
"Chúng ta cần cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken omdat ik veel oefen."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt vì tôi luyện tập rất nhiều."
-
"Je mag hier niet parkeren, anders krijg je een boete."
"Bạn không được phép đậu xe ở đây, nếu không bạn sẽ bị phạt."
-
"We moeten de nieuwe software op alle computers installeren."
"Chúng ta phải cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính."
-
"Het is belangrijk om de instructies zorgvuldig te lezen."
"Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn."
-
"Ik heb geen tijd om nu de afwas te doen."
"Tôi không có thời gian để rửa bát bây giờ."
-
"Ik wil de nieuwe software op mijn laptop installeren."
"Tôi muốn cài đặt phần mềm mới trên máy tính xách tay của mình."
-
"Zij wast zich elke ochtend voordat ze naar haar werk gaat."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng trước khi đi làm."
-
"Ik weet dat hij het boek gisteren heeft gekocht."
"Tôi biết rằng anh ấy đã mua cuốn sách ngày hôm qua."
