(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de leek
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn)

de leek

/leːk/
người không chuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de leek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die geen specialistische kennis of ervaring heeft op een bepaald gebied.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người không có kiến thức chuyên môn hoặc chuyên ngành về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Als leek op het gebied van de astronomie kan ik de complexiteit van zwarte gaten moeilijk begrijpen."

    "Là một người không chuyên trong lĩnh vực thiên văn học, tôi khó có thể hiểu được sự phức tạp của các lỗ đen."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ giống đực và giống cái chung. Số nhiều của 'de leek' thường là 'de leken'. Trong tiếng Hà Lan, việc chọn đúng mạo từ 'de' hay 'het' phụ thuộc vào giống của danh từ và cần học thuộc lòng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de leek
De leek begreep de complexe materie niet.
(Người không chuyên không hiểu vấn đề phức tạp này.)
Số nhiều de leken
De leken discussieerden over de juridische details.
(Những người không chuyên tranh luận về các chi tiết pháp lý.)
Thể giảm nhẹ het lekje
Het lekje probeerde zich voor te doen als een expert.
(Gã nghiệp dư nhỏ bé cố gắng tỏ ra mình là một chuyên gia.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Als de leek probeerde de computer te repareren, maakte hij het alleen maar erger."

    "Khi người không chuyên cố gắng sửa máy tính, anh ta chỉ làm cho nó tệ hơn."

  • "V2-regel: Gisteren heb ik twee boeken gekocht. Bijzin: Ik weet dat hij vijf kinderen heeft."

    "Quy tắc V2: Hôm qua tôi đã mua hai cuốn sách. Câu phụ: Tôi biết rằng anh ấy có năm người con."

  • "Ik maak de deur open. Ik heb de deur opengemaakt."

    "Tôi mở cửa. Tôi đã mở cửa."