(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de arbeider
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế học, Xã hội học, Lao động

de arbeider

/ˈɑrbei̯dər/
công nhân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de arbeider" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die voor zijn levensonderhoud werkt, meestal in een fabriek, werkplaats of op de boerderij.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người lao động chân tay, thường làm việc trong các ngành công nghiệp như sản xuất, xây dựng và khai thác mỏ. Thuật ngữ này đề cập đến những chiếc áo sơ mi lao động màu xanh truyền thống mà những người lao động này mặc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De arbeiders protesteerden tegen de slechte werkomstandigheden."

    "Các công nhân đã phản đối điều kiện làm việc tồi tệ."

  • "Hij werkt als fabrieksarbeider sinds hij van school kwam."

    "Anh ấy làm công nhân nhà máy kể từ khi nghỉ học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được dùng vì 'arbeider' là danh từ giống đực (mannelijk). Số nhiều của 'arbeider' là 'arbeiders'. Thuật ngữ này chủ yếu chỉ những người lao động chân tay, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp hoặc nông nghiệp. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh lao động và đôi khi mang hàm ý về sự cần cù, vất vả. Không giống như trong tiếng Việt, thuật ngữ này không nhất thiết ám chỉ màu sắc đồng phục cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de arbeider
De arbeider werkt hard in de fabriek.
(Người công nhân làm việc vất vả trong nhà máy.)
Số nhiều de arbeiders
De arbeiders staken voor betere lonen.
(Những người công nhân đình công để đòi lương cao hơn.)
Thể giảm nhẹ het arbeidersje
Het arbeidersje zit in de speeltuin te spelen.
(Cậu bé công nhân nhỏ đang chơi ở sân chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De arbeider werkte hard in de fabriek om de deadline te halen."

    "Người công nhân đã làm việc chăm chỉ trong nhà máy để kịp thời hạn."

  • "Er waren honderd arbeiders nodig om het project op tijd af te ronden."

    "Cần một trăm công nhân để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "De eerste arbeider die zich aanmeldde, kreeg een bonus."

    "Người công nhân đầu tiên đăng ký đã nhận được tiền thưởng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De arbeider werkte hard in de fabriek om zijn gezin te onderhouden. (Từ vựng: de arbeider)"

    "Người công nhân làm việc chăm chỉ trong nhà máy để nuôi sống gia đình."

  • "Het kleine huisje (huis + -je) is erg gezellig. (Ngữ pháp: Verkleinwoorden)"

    "Ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) rất ấm cúng."

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbare werkwoorden, Động từ tách)"

    "Tôi dọn dẹp phòng."