(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de belangstelling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Truyền thông, Giải trí

de belangstelling

/bəˈlɑŋzˌstɛlɪŋ/
tâm điểm chú ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de belangstelling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Publieke aandacht en interesse; de centrale positie van aandacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chú ý và quan tâm của công chúng; vị trí trung tâm của sự chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het nieuwe restaurant trok onmiddellijk de belangstelling van de lokale gemeenschap."

    "Nhà hàng mới ngay lập tức thu hút sự chú ý của cộng đồng địa phương."

  • "Haar uitvinding kreeg veel belangstelling van investeerders."

    "Phát minh của cô ấy đã nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de belangstelling). Số nhiều là 'belangstellingen'. Cụm từ này diễn tả sự quan tâm, chú ý của công chúng hoặc một nhóm người đối với một vấn đề, sự kiện, hoặc cá nhân nào đó. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh 'được quan tâm' hoặc 'thu hút sự chú ý'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de belangstelling
De belangstelling voor het festival was enorm.
(Sự quan tâm đến lễ hội là rất lớn.)
Số nhiều de belangstellingen
Hij heeft veel verschillende belangstellingen.
(Anh ấy có rất nhiều mối quan tâm khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het belangstelletje
Een klein belangstelletje is al genoeg om te beginnen.
(Một chút quan tâm nhỏ là đủ để bắt đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De belangstelling voor het nieuwe museum is enorm groot."

    "Sự quan tâm của công chúng đối với bảo tàng mới là vô cùng lớn."

  • "Ik heb twee broers en één zus."

    "Tôi có hai anh trai và một em gái."

  • "Zij werd derde in de wedstrijd."

    "Cô ấy đã về thứ ba trong cuộc thi."

Số nhiều của danh từ
  • "De belangstelling voor het milieu groeit de laatste jaren enorm."

    "Sự quan tâm đến môi trường ngày càng tăng lên rất nhiều trong những năm gần đây."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (số ít -> số nhiều)"

  • "Ik bel mijn moeder morgen op. (opbellen -> Ik bel... op)"

    "Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho mẹ tôi. (gọi điện thoại -> Tôi gọi... cho)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De belangstelling voor het nieuwe museum is overweldigend."

    "Sự quan tâm đến bảo tàng mới là rất lớn."

  • "Het journaal besteedde veel aandacht aan de belangstelling van het publiek voor de verkiezingen."

    "Bản tin đã dành nhiều sự chú ý đến sự quan tâm của công chúng đối với cuộc bầu cử."

  • "Een klein huis is een huisje. Een klein boek is een boekje. Een klein glas is een glaasje."

    "Một ngôi nhà nhỏ là một ngôi nhà nhỏ (huisje). Một cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ (boekje). Một cái ly nhỏ là một cái ly nhỏ (glaasje)."