(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het genoegen
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

het genoegen

/ɣəˈnuxə(n)/
sự thích thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het genoegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een gevoel van plezier of tevredenheid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trạng thái hoặc cảm giác thích thú một điều gì đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het geeft me veel genoegen om je te helpen."

    "Tôi rất vui được giúp bạn."

  • "Tot mijn grote genoegen bleek hij de waarheid te spreken."

    "Tôi rất vui khi biết anh ấy đã nói thật."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Genoegen là một danh từ giống 'het'. Khi dùng số nhiều, nó có thể là 'genoegens' hoặc 'genoegen'. 'Het genoegen' thường được dùng để diễn tả niềm vui, sự hài lòng hoặc sự thích thú nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het genoegen
Het is mij een genoegen u te ontmoeten.
(Rất hân hạnh được gặp bạn.)
Số nhiều de genoegens
De genoegens van het leven zijn soms simpel.
(Những thú vui của cuộc sống đôi khi rất đơn giản.)
Thể giảm nhẹ het genoegenje
Een klein genoegenje in de ochtend kan de hele dag goed maken.
(Một niềm vui nhỏ buổi sáng có thể làm cho cả ngày trở nên tốt đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het is mij een groot genoegen u te ontmoeten."

    "Tôi rất hân hạnh được gặp bạn."

  • "Zij is de tweede persoon die de finishlijn overschrijdt, nadat de eerste persoon al gefinisht was."

    "Cô ấy là người thứ hai vượt qua vạch đích, sau khi người đầu tiên đã về đích."

  • "Ik ruim mijn kamer elke zaterdag op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi thứ Bảy."

Mạo từ De và Het
  • "Het is me een groot genoegen u te ontmoeten."

    "Rất hân hạnh được gặp bạn."

  • "Met veel genoegen denk ik terug aan onze vakantie."

    "Tôi rất vui khi nghĩ lại kỳ nghỉ của chúng ta."

  • "De directeur sprak met enig genoegen over de behaalde resultaten."

    "Giám đốc nói với một chút hài lòng về những kết quả đạt được."