(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de irritatie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Y học, Tâm lý học, Giao tiếp

de irritatie

'ɪrita:tsi
sự kích ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de irritatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een staat van geprikkeldheid of ongeduld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khó chịu, bực bội, tức giận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voel irritatie als mensen te laat komen."

    "Tôi cảm thấy khó chịu khi mọi người đến muộn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de ergernis(Sự bực mình) de wrevel(Sự phẫn uất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Irritatie là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'irritatie' là 'irritaties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de irritatie
De irritatie over de vertraging was groot.
(Sự khó chịu về sự chậm trễ là rất lớn.)
Số nhiều de irritaties
Er waren veel irritaties tijdens de vergadering.
(Có rất nhiều khó chịu trong cuộc họp.)
Thể giảm nhẹ het irritatietje
Een klein irritatietje kan al genoeg zijn om iemand van streek te maken.
(Chỉ một chút khó chịu nhỏ cũng có thể đủ để làm ai đó buồn bã.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De irritatie over de vertraging was duidelijk te merken."

    "Sự khó chịu về sự chậm trễ là điều dễ nhận thấy."

  • "Een beetje humor kan de irritatie verminderen."

    "Một chút hài hước có thể làm giảm sự khó chịu."

  • "Na een lange dag voelde ze veel irritatie."

    "Sau một ngày dài, cô ấy cảm thấy rất khó chịu."