(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ergernis
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

de ergernis

/ˈɛr.ɣər.nɪs/
sự phiền toái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ergernis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het ongenoegen of de irritatie die iets of iemand veroorzaakt; het zich ergeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het verkeer was een constante bron van ergernis voor de reizigers."

    "Giao thông là nguồn phiền toái liên tục đối với những du khách."

  • "Zijn constante geklaag veroorzaakte veel ergernis bij zijn collega's."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn đã gây ra nhiều phiền toái cho đồng nghiệp của anh ta."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de ergernis' có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de ergernissen'. Đây là một danh từ trừu tượng chỉ cảm giác khó chịu hoặc bực mình gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó. Nó tương đương với 'sự phiền toái' hoặc 'sự khó chịu' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ergernis
De ergernis over de vertraging was groot.
(Sự khó chịu về sự chậm trễ là rất lớn.)
Số nhiều de ergernissen
Er waren veel ergernissen tijdens de vergadering.
(Có rất nhiều sự khó chịu trong cuộc họp.)
Thể giảm nhẹ het ergernisje
Een klein ergernisje kan soms veel stress veroorzaken.
(Một chút khó chịu nhỏ đôi khi có thể gây ra rất nhiều căng thẳng.)