geïsoleerd
/ɣə.i.zoːˈleːrt/
bị cô lập khỏi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "geïsoleerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Afgescheiden van andere mensen, plaatsen of dingen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tách biệt khỏi những người, địa điểm hoặc sự vật khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het dorp was geïsoleerd door de sneeuw."
"Ngôi làng bị cô lập do tuyết."
"Hij voelde zich geïsoleerd van zijn collega's."
"Anh ấy cảm thấy bị cô lập khỏi đồng nghiệp của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'geïsoleerd' không có mạo từ đi kèm. Nó thường được dùng để miêu tả trạng thái hoặc tình huống bị tách biệt.
