(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kameraad
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

de kameraad

/kaːməˈraːt/
đồng chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kameraad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die met iemand anders samen bepaalde activiteiten onderneemt of deel uitmaakt van dezelfde groep of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bạn đồng hành chia sẻ các hoạt động hoặc là một thành viên của một tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was mijn trouwe kameraad tijdens de studietijd."

    "Anh ấy là người bạn đồng hành trung thành của tôi trong suốt thời gian học đại học."

  • "De soldaten vochten als kameraadschappen tegen de vijand."

    "Những người lính chiến đấu như những người đồng đội chống lại kẻ thù."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de makker(bạn đồng hành, bạn bè (thường dùng trong ngữ cảnh lao động, thể thao)) de gabber(bạn thân, chiến hữu (tiếng lóng)) de collega(đồng nghiệp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Kameraad’ là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'kameraadschappen'. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn ‘vriend’ (bạn bè) và thường được dùng trong ngữ cảnh có sự chia sẻ mục tiêu chung, cùng chung lý tưởng hoặc hoạt động. Nó có thể ám chỉ một người bạn đồng hành, đồng chí trong công việc, hoạt động chính trị, quân đội, hoặc thậm chí là một người bạn thân thiết có sự gắn bó sâu sắc.
So sánh với 'vriend': 'vriend' chỉ chung bạn bè nói chung, có thể là bạn quen biết thông thường. 'Kameraad' nhấn mạnh sự đồng hành, chia sẻ trong một mục đích hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kameraad
Hij is een trouwe kameraad.
(Anh ấy là một người bạn đồng hành trung thành.)
Số nhiều de kameraden
De kameraden stonden schouder aan schouder.
(Những người đồng chí đứng vai kề vai.)
Thể giảm nhẹ het kameraadje
Het kameraadje speelde in de tuin.
(Người bạn nhỏ đang chơi trong vườn.)