(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gabber
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Văn hóa đại chúng

de gabber

/ˈɣɑbər/
trẻ trâu (mang nghĩa tiêu cực)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gabber" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een jongeman uit de arbeidersklasse, die zich vaak onbeschoft, onbeschaafd gedraagt en sportkleding draagt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người trẻ tuổi thuộc tầng lớp lao động, thường có hành vi thô lỗ, thiếu văn minh và ăn mặc theo kiểu thể thao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die jongen gedraagt zich als een echte gabber."

    "Cậu bé đó cư xử như một kẻ trẻ trâu thực thụ."

  • "Met die kleding herkende je de gabbbers meteen."

    "Với bộ quần áo đó, người ta có thể nhận ra ngay những kẻ trẻ trâu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de straatschoffie(đứa trẻ đường phố (tomboy)) de proletenbak(kẻ nhà quê, kẻ cục mịch (từ lóng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'gabber' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'gabbbers'. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người trẻ có hành vi thiếu văn hóa, thường liên quan đến văn hóa gabber hoặc hakken trong quá khứ, nhưng hiện tại có thể được dùng rộng hơn để chỉ một thanh niên 'trẻ trâu' theo nghĩa xấu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gabber
De gabber danste de hele nacht op de hardcore feest.
(Dân chơi gabber nhảy suốt đêm tại bữa tiệc hardcore.)
Số nhiều de gabbers
De gabbers droegen allemaal trainingspakken en hadden kale hoofden.
(Những dân chơi gabber đều mặc đồ thể thao và đầu trọc.)
Thể giảm nhẹ het gabbertje
Het gabbertje was nog te jong om naar een hardcore feest te gaan.
(Cậu bé gabber còn quá nhỏ để đến một bữa tiệc hardcore.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De gabber droeg een trainingspak en luisterde naar harde muziek."

    "Chàng trai 'gabber' mặc một bộ đồ thể thao và nghe nhạc mạnh."

  • "Het huis is klein, maar het is een fijn huisje."

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng nó là một ngôi nhà nhỏ xinh."

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai."