(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kaskraker
B2
zelfstandig naamwoord B2 Điện ảnh

de kaskraker

/də ˈkɑskrɑkər/
thành công phòng vé
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kaskraker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een film of toneelstuk dat veel geld opbrengt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ phim hoặc vở kịch thu được rất nhiều tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe film van de regisseur is nu al een kaskraker."

    "Bộ phim mới của đạo diễn này đã là một bom tấn phòng vé."

  • "Met dit budget verwacht het theater een kaskraker te produceren."

    "Với ngân sách này, nhà hát kỳ vọng sẽ sản xuất một vở kịch ăn khách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de kassucces(thành công phòng vé) de publiekstrekker(người thu hút khán giả)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De kaskraker' là một danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của nó là 'kaskrakers'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những bộ phim điện ảnh thành công vang dội về mặt thương mại, mang về doanh thu khổng lồ. Nó nhấn mạnh sự thành công về mặt tài chính, hơn là giá trị nghệ thuật. Có thể hiểu nôm na là 'bom tấn phòng vé'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kaskraker
De film was een echte kaskraker.
(Bộ phim là một bom tấn thực sự.)
Số nhiều de kaskrakers
Deze studio heeft al veel kaskrakers geproduceerd.
(Studio này đã sản xuất rất nhiều bom tấn.)
Thể giảm nhẹ het kaskrakertje
Het kaskrakertje was een verrassend succes in de lokale bioscoop.
(Bộ phim bom tấn nhỏ đã thành công đáng ngạc nhiên tại rạp chiếu phim địa phương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De nieuwe James Bond-film is echt de kaskraker van het jaar; iedereen gaat ernaartoe."

    "Bộ phim James Bond mới thực sự là bom tấn của năm; mọi người đều đi xem."

  • "Het is belangrijk om te weten of een woord 'de' of 'het' als lidwoord heeft, omdat dit de vervoeging van het bijvoeglijk naamwoord beïnvloedt. Ik weet het antwoord niet."

    "Việc biết một từ có mạo từ 'de' hay 'het' là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến cách chia tính từ. Tôi không biết câu trả lời."

  • "Omdat het regent, blijf ik vandaag thuis. Ik ruim mijn kamer op."

    "Vì trời mưa, hôm nay tôi ở nhà. Tôi dọn dẹp phòng của tôi."