(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de mislukking
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thông tục

de mislukking

/mɪsˈlʏkɪŋ/
đồ bỏ đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de mislukking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat niet werkt of een mislukking is; een teleurstelling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó không hoạt động hoặc là một thất bại; một sự thất vọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het project was een complete mislukking."

    "Dự án là một thất bại hoàn toàn."

  • "Zijn poging om te ontsnappen was een mislukking."

    "Nỗ lực trốn thoát của anh ta là một thất bại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, danh từ có giống đực/giống cái (de) hoặc giống trung (het). 'Mislukking' là danh từ giống đực/giống cái, vì vậy đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'mislukking' là 'mislukkingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de mislukking
De mislukking van het project was een grote teleurstelling.
(Sự thất bại của dự án là một nỗi thất vọng lớn.)
Số nhiều de mislukkingen
De vele mislukkingen leidden tot frustratie.
(Nhiều thất bại đã dẫn đến sự thất vọng.)
Thể giảm nhẹ het mislukinkje
Het mislukinkje tijdens de test deed geen afbreuk aan het succes.
(Một thất bại nhỏ trong quá trình thử nghiệm không làm giảm đi thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De mislukking van het project was een grote teleurstelling voor het hele team."

    "Sự thất bại của dự án là một nỗi thất vọng lớn đối với cả đội."

  • "Het spijt me zeer dat mijn poging een complete mislukking is geworden."

    "Tôi rất tiếc vì nỗ lực của tôi đã trở thành một thất bại hoàn toàn."

  • "Na de mislukking van de onderhandelingen, besloten ze een andere aanpak te proberen."

    "Sau thất bại của các cuộc đàm phán, họ quyết định thử một cách tiếp cận khác."