de mislukking
Định nghĩa "de mislukking" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat niet werkt of een mislukking is; een teleurstelling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó không hoạt động hoặc là một thất bại; một sự thất vọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het project was een complete mislukking."
"Dự án là một thất bại hoàn toàn."
"Zijn poging om te ontsnappen was een mislukking."
"Nỗ lực trốn thoát của anh ta là một thất bại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ có giống đực/giống cái (de) hoặc giống trung (het). 'Mislukking' là danh từ giống đực/giống cái, vì vậy đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'mislukking' là 'mislukkingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de mislukking | De mislukking van het project was een grote teleurstelling. (Sự thất bại của dự án là một nỗi thất vọng lớn.) |
| Số nhiều | de mislukkingen | De vele mislukkingen leidden tot frustratie. (Nhiều thất bại đã dẫn đến sự thất vọng.) |
| Thể giảm nhẹ | het mislukinkje | Het mislukinkje tijdens de test deed geen afbreuk aan het succes. (Một thất bại nhỏ trong quá trình thử nghiệm không làm giảm đi thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De mislukking van het project was een grote teleurstelling voor het hele team."
"Sự thất bại của dự án là một nỗi thất vọng lớn đối với cả đội."
-
"Het spijt me zeer dat mijn poging een complete mislukking is geworden."
"Tôi rất tiếc vì nỗ lực của tôi đã trở thành một thất bại hoàn toàn."
-
"Na de mislukking van de onderhandelingen, besloten ze een andere aanpak te proberen."
"Sau thất bại của các cuộc đàm phán, họ quyết định thử một cách tiếp cận khác."
