(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de flop
B1
zelfstandig naamwoord B1 Điện ảnh

de flop

/flɔp/
bom tấn xịt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de flop" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een film die financieel niet succesvol is, dus die niet veel geld oplevert door de kaartverkoop.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ phim không thành công về mặt doanh thu phòng vé, tức là không thu được nhiều tiền từ việc bán vé.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film was een grote flop en bracht nauwelijks iets op."

    "Bộ phim là một bom tấn xịt lớn và hầu như không mang lại được gì."

  • "Ondanks de dure marketingcampagne werd de nieuwe serie een commerciële flop."

    "Bất chấp chiến dịch tiếp thị tốn kém, bộ phim truyền hình mới vẫn là một bom tấn xịt về mặt thương mại."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'flop' có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'flops'. Đây là một thuật ngữ thông dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh và giải trí, dùng để chỉ những sản phẩm (phim, nhạc, game, v.v.) thất bại về mặt thương mại, không đạt được doanh thu hoặc sự đón nhận như mong đợi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de flop
Die film was een enorme flop.
(Bộ phim đó là một thất bại lớn.)
Số nhiều de flops
Het bedrijf heeft een reeks flops achter de rug.
(Công ty đã trải qua một loạt thất bại.)
Thể giảm nhẹ het flopje
Het was maar een klein flopje, geen reden tot paniek.
(Đó chỉ là một thất bại nhỏ, không có lý do gì để hoảng sợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De film was een complete flop; er keken maar weinig mensen naar en de opbrengst was teleurstellend."

    "Bộ phim là một thất bại hoàn toàn; chỉ có một vài người xem và doanh thu rất đáng thất vọng."

  • "Vandaag is het de derde mei en we hebben tien deelnemers voor de wedstrijd."

    "Hôm nay là ngày 3 tháng 5 và chúng ta có mười người tham gia cuộc thi."

  • "Ik ruim mijn kamer op, omdat ik anders niets kan vinden."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình, vì nếu không tôi sẽ không thể tìm thấy bất cứ thứ gì."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De film was een complete flop; de producenten verloren miljoenen."

    "Bộ phim là một thất bại hoàn toàn; các nhà sản xuất đã lỗ hàng triệu."

  • "Na de slechte recensies werd de film een flop aan de kassa."

    "Sau những đánh giá tồi tệ, bộ phim đã trở thành một thất bại tại phòng vé."

  • "Het bedrijf vreesde dat hun nieuwe product een flop zou worden, maar gelukkig was het een succes."

    "Công ty lo sợ rằng sản phẩm mới của họ sẽ là một thất bại, nhưng may mắn thay, nó đã thành công."