(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de connaisseur
B2
zelfstandig naamwoord B2 Văn hóa, Xã hội

de connaisseur

/kɔ.nɛˈsœːr/
người sành điệu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de connaisseur" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon met veel levenservaring en kennis van mode en cultuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người có nhiều kinh nghiệm sống và kiến thức về thời trang và văn hóa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een echte connaisseur van klassieke muziek."

    "Anh ấy là một người thực sự sành điệu về nhạc cổ điển."

  • "Ze heeft een scherp oog voor detail en wordt beschouwd als een connaisseur op het gebied van antiek."

    "Cô ấy có con mắt tinh tường về chi tiết và được coi là một người sành sỏi trong lĩnh vực đồ cổ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'connaisseur' (người sành điệu, người am hiểu) là danh từ giống đực, vì vậy luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'connaisseur' là 'connaisseurs'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng và gu thẩm mỹ tinh tế trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là nghệ thuật, ẩm thực, hoặc thời trang.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de connaisseur
De connaisseur prees de wijn om zijn complexe smaken.
(Nhà sành rượu khen ngợi loại rượu này vì hương vị phức tạp của nó.)
Số nhiều de connaisseurs
De connaisseurs waren het eens over de kwaliteit van de kunstwerken.
(Các nhà am hiểu đều đồng ý về chất lượng của các tác phẩm nghệ thuật.)
Thể giảm nhẹ het connaisseurtje
Het connaisseurtje in de dop herkende de subtiele aroma's.
(Nhà sành rượu nhí tiềm năng đã nhận ra những hương thơm tinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De connaisseur bestelde een zeldzame wijn."

    "Người sành sỏi đã gọi một loại rượu vang quý hiếm."

  • "Het aantal deelnemers is honderdzesentwintig (126), maar de honderdzesentwintigste (126ste) deelnemer kreeg een prijs."

    "Số lượng người tham gia là một trăm hai mươi sáu (126), nhưng người tham gia thứ một trăm hai mươi sáu (126) đã nhận được một giải thưởng."

  • "Ik weet dat hij morgen de rekening zal betalen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ thanh toán hóa đơn vào ngày mai."

Số nhiều của danh từ
  • "De connaisseur waardeerde de verfijnde smaak van de oude wijn."

    "Người sành sỏi đánh giá cao hương vị tinh tế của loại rượu vang lâu năm."

  • "Als connaisseur van kunst, kon zij de echtheid van het schilderij beoordelen."

    "Là một người sành sỏi về nghệ thuật, cô ấy có thể đánh giá được tính xác thực của bức tranh."

  • "De connaisseurs bespraken de subtiele verschillen tussen de verschillende koffiebonen."

    "Những người sành sỏi thảo luận về những khác biệt tinh tế giữa các loại hạt cà phê khác nhau."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kunstcriticus staat bekend als de connaisseur van de moderne schilderkunst."

    "Nhà phê bình nghệ thuật được biết đến như một người sành sỏi về hội họa hiện đại."

  • "Als echte connaisseur van wijn, kon hij meteen de herkomst en het oogstjaar raden."

    "Là một người sành rượu thực thụ, anh ấy có thể đoán ngay nguồn gốc và năm thu hoạch."

  • "Zij presenteerde zich als de connaisseur van de haute couture, maar haar kennis bleek oppervlakkig."

    "Cô ấy tự giới thiệu mình là một người sành sỏi về thời trang cao cấp, nhưng kiến thức của cô ấy hóa ra lại hời hợt."