(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ketting
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de ketting

/kəˈtɛŋ/
xiềng xích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ketting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reeks schakels of ringen, meestal van metaal, aan elkaar verbonden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chuỗi các mắt xích hoặc vòng thường bằng kim loại được nối với nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hond werd aangelijnd met een dikke ketting."

    "Con chó bị xích bằng một sợi dây xích dày."

  • "Ze droeg een gouden ketting om haar nek."

    "Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng trên cổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schakelketting(dây chuyền mắt xích) de boei(còng số 8 (thường là còng tay))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ 'ketting'. Số nhiều là 'kettingen'. Từ này có nghĩa đen là chuỗi kim loại dùng để khóa hoặc trói buộc, tương tự như 'xiềng xích' trong tiếng Việt. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự ràng buộc hoặc phụ thuộc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ketting
Ik draag een mooie ketting om mijn nek.
(Tôi đeo một chiếc vòng cổ đẹp trên cổ.)
Số nhiều de kettingen
De juwelier verkoopt allerlei soorten kettingen.
(Người bán trang sức bán tất cả các loại vòng cổ.)
Thể giảm nhẹ het kettinkje
Ze kreeg een gouden kettinkje voor haar verjaardag.
(Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ vàng nhỏ cho ngày sinh nhật của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De dief stal de ketting van de oude dame."

    "Tên trộm đã đánh cắp sợi dây chuyền của bà lão."

  • "Ik heb twee kinderen en zij zitten in de derde klas."

    "Tôi có hai đứa con và chúng đang học lớp ba."

  • "Wij maken de ramen schoon. Wij maken ze morgen schoon."

    "Chúng tôi lau cửa sổ. Chúng tôi sẽ lau chúng vào ngày mai."

Số nhiều của danh từ
  • "De dief stal de ketting uit de juwelierswinkel."

    "Tên trộm đã đánh cắp chiếc vòng cổ từ cửa hàng trang sức."

  • "Ik heb twee kettingen gekocht voor mijn vriendin (meervoudsvorm van 'de ketting')."

    "Tôi đã mua hai vòng cổ cho bạn gái tôi (dạng số nhiều của 'de ketting')."

  • "Omdat de ketting erg waardevol is, heeft ze hem in een kluis opgeborgen."

    "Vì chiếc vòng cổ rất có giá trị, cô ấy đã cất nó trong két sắt."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Ik draag de ketting die ik van mijn oma heb gekregen. (de ketting)"

    "Tôi đeo cái vòng cổ mà tôi đã nhận được từ bà tôi. (cái vòng cổ)"

  • "Ik heb een klein huis het huisje gekocht. (het huisje)"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ ngôi nhà nhỏ. (ngôi nhà nhỏ)"

  • "Wil je een kop koffie? Ja, graag een kopje koffie. (het kopje)"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không? Vâng, làm ơn cho một tách cà phê. (tách)"