(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de boei
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Lịch sử, Chính trị, Nghĩa bóng

de boei

/buːi/
còng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de boei" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een metalen ring die om de pols of enkel wordt gesloten om iemand vast te binden; iets dat beperkt of tegenhoudt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Còng, xiềng xích; vật trói buộc, sự kiềm chế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie legde de verdachte in de boeien."

    "Cảnh sát đã còng tay nghi phạm."

  • "Hij voelde zich in de boeien van zijn baan."

    "Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi công việc của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'boei' là 'de'. Số nhiều của 'de boei' là 'de boeien'. Lưu ý sắc thái nghĩa: 'boei' thường được dùng để chỉ còng tay hoặc xiềng xích thực sự, hoặc mang nghĩa bóng về sự kiềm chế, ràng buộc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de boei
De boei markeert de veilige doorgang.
(Cái phao đánh dấu lối đi an toàn.)
Số nhiều de boeien
De schepen navigeerden tussen de boeien.
(Những con tàu di chuyển giữa các phao.)
Thể giảm nhẹ het boeitje
We zagen een klein boeitje in het water drijven.
(Chúng tôi thấy một chiếc phao nhỏ trôi trên mặt nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politie legde de crimineel de boeien om, zodat hij niet kon ontsnappen."

    "Cảnh sát đã còng tay tên tội phạm, để hắn không thể trốn thoát."

  • "Ik heb drie kinderen en mijn oudste zoon is al achttien jaar oud. Vandaag is de eerste dag van de lente."

    "Tôi có ba người con và con trai lớn nhất của tôi đã mười tám tuổi. Hôm nay là ngày đầu tiên của mùa xuân."

  • "Ik ruim elke zaterdag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào mỗi thứ bảy."