(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de keuze
B1
zelfstandig naamwoord B1 General

de keuze

/ˈkøːzə/
lựa chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de keuze" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het selecteren van iemand of iets als de beste of meest geschikte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc chọn ai đó hoặc cái gì đó là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De keuze is aan jou."

    "Sự lựa chọn là ở bạn."

  • "Zijn keuze viel op de rode auto."

    "Anh ấy đã chọn chiếc xe màu đỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de verwerping(sự từ chối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de keuze’ là danh từ giống chung (de-woord). Khi dùng số nhiều, ‘keuze’ trở thành ‘keuzes’ hoặc ‘keuzen’ (ít phổ biến hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de keuze
De keuze is aan jou.
(Lựa chọn là ở bạn.)
Số nhiều de keuzes
Er zijn veel keuzes die we moeten maken.
(Có rất nhiều lựa chọn mà chúng ta phải đưa ra.)
Thể giảm nhẹ het keuzetek
Wil je een klein keuzetek maken?
(Bạn có muốn đưa ra một lựa chọn nhỏ không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De keuze voor een nieuwe auto is moeilijk, want er zijn veel opties."

    "Việc lựa chọn một chiếc ô tô mới rất khó khăn, vì có rất nhiều lựa chọn."

  • "Zij is de eerste persoon die de marathon heeft gelopen. (Số thứ tự)"

    "Cô ấy là người đầu tiên chạy marathon. (Số thứ tự)"

  • "Ik bel je morgen op, nadat ik mijn werk heb afgemaakt. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi đã hoàn thành công việc của mình. (Động từ tách, Mệnh đề phụ)"