(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de selectie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Bảo tàng, Nghệ thuật, Nội dung số, Thông tin học

de selectie

/səˈlɛk.si/
tuyển chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de selectie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling of het proces van het zorgvuldig kiezen van de beste of meest geschikte items uit een grotere groep.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lựa chọn, tổ chức và trình bày một bộ sưu tập các vật phẩm, chẳng hạn như tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, dữ liệu hoặc thông tin, thường là với chuyên môn và sự cẩn trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De selectie van de kunstwerken voor de tentoonstelling was een langdurig proces."

    "Việc tuyển chọn các tác phẩm nghệ thuật cho triển lãm là một quá trình kéo dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de keus(Sự lựa chọn) de keuze(Sự lựa chọn) de uitverkiezing(Sự chọn lọc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'selectie' là danh từ giống đực hoặc giống cái. Số nhiều của 'selectie' là 'selecties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de selectie
De selectie van de spelers is zorgvuldig gemaakt.
(Việc tuyển chọn cầu thủ đã được thực hiện cẩn thận.)
Số nhiều de selecties
De selecties voor het team werden bekendgemaakt.
(Các lựa chọn cho đội đã được công bố.)
Thể giảm nhẹ het selectietje
Het selectietje voor het jeugdelftal was erg jong.
(Việc tuyển chọn nhỏ cho đội trẻ rất trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De selectie van de beste kandidaten voor de functie was een lang en moeilijk proces."

    "Việc lựa chọn những ứng viên tốt nhất cho vị trí này là một quá trình dài và khó khăn."

  • "Het bedrijf heeft een strenge selectieprocedure om ervoor te zorgen dat alleen de meest gekwalificeerde mensen worden aangenomen."

    "Công ty có một quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt để đảm bảo rằng chỉ những người có trình độ cao nhất mới được tuyển dụng."

  • "De coach maakte de selectie voor het team bekend na de laatste training."

    "Huấn luyện viên đã công bố danh sách lựa chọn cho đội sau buổi tập cuối cùng."