(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de optie
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de optie

[ɔpˈsi]
tùy chọn thêm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de optie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toegevoegde functie of item dat beschikbaar is, maar niet essentieel of verplicht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tính năng hoặc mục bổ sung có sẵn nhưng không thiết yếu hoặc bắt buộc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "U kunt kiezen uit verschillende extra opties voor uw pakket."

    "Bạn có thể chọn từ nhiều tùy chọn thêm khác nhau cho gói của mình."

  • "Deze software biedt veel handige opties."

    "Phần mềm này cung cấp nhiều tùy chọn tiện lợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de verplichting(nghĩa vụ, sự bắt buộc) het vereiste(yêu cầu, điều kiện bắt buộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de optie' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'optie' là 'opties'. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm, phần mềm hoặc các dịch vụ có nhiều lựa chọn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de optie
Ik heb de optie om te kiezen.
(Tôi có quyền lựa chọn.)
Số nhiều de opties
Er zijn veel opties beschikbaar.
(Có rất nhiều lựa chọn có sẵn.)
Thể giảm nhẹ het optietje
Een klein optietje kan veel betekenen.
(Một lựa chọn nhỏ có thể có ý nghĩa lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De klant had de optie om de verzekering te annuleren."

    "Khách hàng có tùy chọn hủy hợp đồng bảo hiểm."

  • "Ik heb drie kinderen en mijn oudste kind is het vierde kind in de rij."

    "Tôi có ba đứa con và đứa con lớn nhất của tôi là đứa trẻ thứ tư trong hàng."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài."

Số nhiều của danh từ
  • "De nieuwe auto heeft veel opties, zoals een panoramadak en lederen bekleding."

    "Chiếc xe hơi mới có nhiều tùy chọn, ví dụ như cửa sổ trời toàn cảnh và nội thất da."

  • "Het boek ligt op de tafel. Ik heb drie boeken gekocht."

    "Quyển sách nằm trên bàn. Tôi đã mua ba quyển sách."

  • "Ik haal de kinderen om 15:00 uur op van school."

    "Tôi đón bọn trẻ lúc 3 giờ chiều ở trường."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De auto heeft de optie van lederen bekleding."

    "Chiếc xe hơi có tùy chọn bọc da."

  • "Het is een optie om thuis te werken, maar het is niet verplicht."

    "Làm việc tại nhà là một lựa chọn, nhưng không bắt buộc."

  • "Ze heeft de optie om het contract te verlengen."

    "Cô ấy có quyền chọn gia hạn hợp đồng."