selecteren
Định nghĩa "selecteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Kiezen uit een groot aantal; verzamelen uit verschillende bronnen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chọn lọc từ một số lượng lớn; thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De jury selecteert de beste inzendingen voor de finale."
"Ban giám khảo chọn lọc những bài dự thi xuất sắc nhất cho vòng chung kết."
"We moeten de meest relevante informatie selecteren uit dit rapport."
"Chúng ta phải chọn lọc những thông tin liên quan nhất từ báo cáo này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ nguyên mẫu. Trong câu, nó được chia theo chủ ngữ và thì. Ví dụ: 'Ik selecteer', 'Hij selecteert'. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | selecteren | We moeten de beste kandidaten selecteren. (Chúng ta cần chọn lọc những ứng viên tốt nhất.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | selecteer | Ik selecteer de gegevens die ik nodig heb. (Tôi chọn lọc những dữ liệu mà tôi cần.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | selecteerde | De jury selecteerde hem als winnaar. (Ban giám khảo đã chọn anh ấy làm người chiến thắng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geselecteerd | De producten zijn zorgvuldig geselecteerd. (Các sản phẩm đã được lựa chọn cẩn thận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De coach moet de beste spelers selecteren voor het team."
"Huấn luyện viên phải chọn những cầu thủ giỏi nhất cho đội."
-
"Het bedrijf selecteert de meest geschikte kandidaten uit de vele sollicitaties die ze ontvangen."
"Công ty chọn những ứng viên phù hợp nhất từ nhiều đơn xin việc mà họ nhận được."
-
"Ik ben aan het koken als je belt."
"Tôi đang nấu ăn khi bạn gọi điện."
-
"De coach moest de beste spelers voor het team selecteren."
"Huấn luyện viên phải chọn những cầu thủ giỏi nhất cho đội."
-
"Nadat ze het perfecte cadeau had uitgezocht, realiseerde ze zich dat ze haar portemonnee thuis had laten liggen."
"Sau khi cô ấy đã chọn được món quà hoàn hảo, cô ấy nhận ra rằng cô ấy đã để quên ví ở nhà."
-
"Hij zei dat hij de documenten al had ingediend, voordat de deadline verstreek."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã nộp tài liệu trước khi hết hạn."
