(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de klem
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kỹ thuật, Xây dựng, Y học

de klem

/klɛm/
cái kẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de klem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een werktuig om iets vast te klemmen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cái kẹp, cái vam, dụng cụ để kẹp chặt, siết chặt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De timmerman gebruikte een klem om de planken aan elkaar te lijmen."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một cái kẹp để dán các tấm ván lại với nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'klem' có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de klem' là 'de klemmen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de klem
De klem zat vast aan de tafel.
(Cái kẹp được gắn chặt vào bàn.)
Số nhiều de klemmen
We hebben verschillende klemmen nodig voor dit project.
(Chúng ta cần nhiều loại kẹp khác nhau cho dự án này.)
Thể giảm nhẹ het klemmetje
Ik heb een klein klemmetje gebruikt om het papier vast te houden.
(Tôi đã sử dụng một cái kẹp nhỏ để giữ giấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De timmerman gebruikte de klem om de planken stevig aan elkaar te lijmen."

    "Người thợ mộc đã sử dụng cái kẹp để dán các tấm ván lại với nhau một cách chắc chắn."

  • "Vandaag is het de derde dag van de maand; ik heb vijf boeken gekocht en mijn broer heeft er zeventien."

    "Hôm nay là ngày thứ ba của tháng; tôi đã mua năm quyển sách và anh trai tôi có mười bảy quyển."

  • "Ik ruim mijn kamer op nadat ik klaar ben met studeren."

    "Tôi dọn dẹp phòng sau khi tôi học xong."