(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de korting
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế

de korting

/ˈkɔrtɪŋ/
giảm giá
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de korting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vermindering van de prijs van een product of dienst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giảm giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een korting op deze broek."

    "Có giảm giá cho chiếc quần này."

  • "De winkel geeft een korting van 20% op alle jassen."

    "Cửa hàng giảm giá 20% cho tất cả áo khoác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de prijsverhoging(Sự tăng giá)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Korting là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'korting' là 'kortingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de korting
De korting op deze jas is erg aantrekkelijk.
(Mức giảm giá trên chiếc áo khoác này rất hấp dẫn.)
Số nhiều de kortingen
Er zijn veel kortingen beschikbaar tijdens de uitverkoop.
(Có rất nhiều giảm giá trong suốt đợt giảm giá.)
Thể giảm nhẹ het kortinkje
Ik kreeg een klein kortinkje op mijn aankoop.
(Tôi được giảm một chút giá khi mua hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Ik heb de korting van 20% op deze jas gekregen omdat het een uitverkoop is."

    "Tôi đã nhận được mức giảm giá 20% cho chiếc áo khoác này vì nó đang được bán."

  • "Zij won de eerste prijs bij de loterij, en nu heeft ze honderdduizend euro."

    "Cô ấy đã giành được giải nhất trong xổ số, và bây giờ cô ấy có một trăm nghìn euro."

  • "Ik bel je morgen op om de details te bespreken."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai để thảo luận chi tiết."