(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inkomsten
B1
zelfstandig naamwoord (meervoud) B1 Kinh tế

de inkomsten

'ɪnkɔmstən
doanh thu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inkomsten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geld dat een bedrijf of overheid regelmatig ontvangt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

doanh thu, thu nhập (của chính phủ hoặc công ty nhận được thường xuyên)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De inkomsten van het bedrijf zijn dit jaar gestegen."

    "Doanh thu của công ty đã tăng trong năm nay."

  • "De regering gebruikt de inkomsten om de gezondheidszorg te verbeteren."

    "Chính phủ sử dụng doanh thu để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Inkomsten là một danh từ số nhiều, luôn đi với mạo từ 'de'. Trong tiếng Hà Lan, việc xác định mạo từ 'de' hay 'het' cho danh từ số ít thường khó khăn, cần học thuộc lòng. Tuy nhiên, với danh từ số nhiều, luôn luôn dùng 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De regering verwacht dat de inkomsten uit belastingen dit jaar zullen stijgen."

    "Chính phủ kỳ vọng rằng thu nhập từ thuế sẽ tăng trong năm nay."

  • "Het bedrijf heeft zijn inkomsten verhoogd door nieuwe producten te lanceren."

    "Công ty đã tăng thu nhập của mình bằng cách ra mắt các sản phẩm mới."

  • "De inkomsten uit de kaartverkoop van het concert waren hoger dan verwacht, omdat het evenement zeer populair was."

    "Thu nhập từ việc bán vé buổi hòa nhạc cao hơn dự kiến, vì sự kiện này rất phổ biến."