(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitgaven
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế, Tài chính

de uitgaven

[ˈœytˌɣaːvə(n)]
chi tiêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitgaven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bedrag dat wordt uitgegeven; kosten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số tiền đã chi tiêu; chi phí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De maandelijkse uitgaven voor boodschappen zijn gestegen."

    "Chi tiêu hàng tháng cho việc mua sắm đã tăng lên."

  • "We moeten onze uitgaven beperken om geld te besparen."

    "Chúng ta cần hạn chế chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền."

  • "De overheid heeft de uitgaven voor onderwijs verhoogd."

    "Chính phủ đã tăng chi tiêu cho giáo dục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de kosten(chi phí) de bestedingen(sự chi tiêu)

Trái nghĩa

de inkomsten(thu nhập) de opbrengsten(doanh thu, lợi tức)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'uitgaven' là số nhiều của 'uitgave'. 'Uitgave' có mạo từ 'de' và có nghĩa gốc là 'sự xuất bản' hoặc 'phiên bản'. Tuy nhiên, khi dùng ở số nhiều 'de uitgaven', nó mang nghĩa là 'chi tiêu' hoặc 'chi phí'.
Cách dùng mạo từ: 'De uitgaven' luôn dùng mạo từ 'de' vì nó là danh từ số nhiều.
Số nhiều: 'de uitgaven' đã là dạng số nhiều.
So sánh: 'Kosten' (chi phí) cũng là một từ đồng nghĩa phổ biến, và cũng là danh từ số nhiều với mạo từ 'de'. Tuy nhiên, 'uitgaven' thường nhấn mạnh vào hành động chi tiêu hoặc khoản tiền đã được chi ra, trong khi 'kosten' có thể bao gồm cả chi phí phát sinh hoặc cố định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitgave
De uitgave van het boek is vertraagd.
(Việc xuất bản cuốn sách bị trì hoãn.)
Số nhiều de uitgaven
De uitgaven voor het project zijn hoger dan verwacht.
(Các khoản chi cho dự án cao hơn dự kiến.)
Thể giảm nhẹ het uitgaafje
Een klein uitgaafje kan geen kwaad.
(Một khoản chi nhỏ sẽ không gây hại gì.)