(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kuisheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Đạo đức, Tôn giáo, Xã hội

de kuisheid

'kœysɦɛit
sự trinh khiết
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kuisheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of deugd van iemand die zich onthoudt van seksuele omgang, of het bewaren van de maagdelijkheid, vooral binnen het huwelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc hành động kiêng quan hệ tình dục, hoặc giữ mình độc thân, đặc biệt là trong hôn nhân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij zwoer een eed van kuisheid."

    "Cô ấy đã tuyên thệ giữ sự trinh khiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'kuisheid' là một danh từ giống đực/giống cái, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'kuisheid' không phổ biến, thường dùng ở dạng số ít.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kuisheid
De kuisheid van haar hart was onberispelijk.
(Sự trinh bạch trong trái tim cô ấy là không thể chê trách.)
Số nhiều de kuisheden
In sommige religies zijn kuisheden een belangrijke waarde.
(Trong một số tôn giáo, sự trinh bạch là một giá trị quan trọng.)
Thể giảm nhẹ het kuisheidje
Ze beschreef het moment met een onschuldig kuisheidje.
(Cô ấy mô tả khoảnh khắc đó với một sự ngây thơ nhỏ nhặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De priester sprak over het belang van de kuisheid binnen het huwelijk."

    "Cha xứ đã nói về tầm quan trọng của sự trinh khiết trong hôn nhân."

  • "Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden (de/het) gebruikt bij zelfstandige naamwoorden, omdat het de betekenis kan veranderen."

    "Điều quan trọng là bạn sử dụng đúng mạo từ (de/het) với danh từ, vì nó có thể thay đổi ý nghĩa."

  • "Omdat het regent, gaan we vanavond niet uit."

    "Bởi vì trời mưa, tối nay chúng ta sẽ không đi ra ngoài."

Số nhiều của danh từ
  • "De priester sprak over de kuisheid als een belangrijke waarde binnen het huwelijk, waarbij trouw en respect centraal staan."

    "Cha xứ nói về sự trinh khiết như một giá trị quan trọng trong hôn nhân, trong đó sự chung thủy và tôn trọng là trọng tâm."

  • "De kinderen spelen met de ballen in de tuin. (Meervoud van 'de bal')"

    "Những đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (Số nhiều của 'de bal')"

  • "Omdat het regent, gaan we niet naar buiten. (Bijzin: 'omdat het regent', V2-regel: 'gaan we')"

    "Bởi vì trời mưa, chúng ta không ra ngoài. (Mệnh đề phụ: 'omdat het regent', Quy tắc V2: 'gaan we')"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het klooster stond bekend om de kuisheid van de nonnen."

    "Tu viện nổi tiếng về sự trinh khiết của các nữ tu."

  • "Het is belangrijk om de kuisheid te bewaren tot het huwelijk, volgens sommige religies."

    "Điều quan trọng là phải giữ gìn sự trinh tiết cho đến khi kết hôn, theo một số tôn giáo."

  • "Zij sprak over de waarde van kuisheid en zelfbeheersing in een moderne samenleving."

    "Cô ấy nói về giá trị của sự trinh tiết và tự chủ trong một xã hội hiện đại."