(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onschuld
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đạo đức, Pháp luật, Xã hội

de onschuld

/ɔnˈsxʏlt/
sự vô tội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onschuld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van onschuldig zijn, zonder blaam, zonder schuld; zuiverheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái vô tội, không đáng trách, không có lỗi; sự trong sạch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechter oordeelde dat de jongeman zijn onschuld kon bewijzen."

    "Thẩm phán đã phán quyết rằng chàng trai trẻ có thể chứng minh sự vô tội của mình."

  • "Kinderen worden vaak gezien als het toonbeeld van onschuld."

    "Trẻ em thường được xem là hình mẫu của sự vô tội."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'onschuld' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là 'onschulden'. Trong tiếng Việt, 'sự vô tội' thường được dùng độc lập. Trong tiếng Hà Lan, 'de onschuld' thường đi kèm mạo từ xác định hoặc sở hữu. Ví dụ: 'Hij beweerde zijn onschuld.' (Anh ấy khẳng định sự vô tội của mình).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onschuld
De onschuld van het kind was overduidelijk.
(Sự ngây thơ của đứa trẻ là quá rõ ràng.)
Số nhiều onschulden
De onschulden van de slachtoffers werden bewezen.
(Sự vô tội của các nạn nhân đã được chứng minh.)
Thể giảm nhẹ onschuldje
Dat onschuldje op haar gezicht deed me glimlachen.
(Vẻ ngây thơ trên khuôn mặt cô ấy làm tôi mỉm cười.)