de onschuld
Định nghĩa "de onschuld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van onschuldig zijn, zonder blaam, zonder schuld; zuiverheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái vô tội, không đáng trách, không có lỗi; sự trong sạch.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechter oordeelde dat de jongeman zijn onschuld kon bewijzen."
"Thẩm phán đã phán quyết rằng chàng trai trẻ có thể chứng minh sự vô tội của mình."
"Kinderen worden vaak gezien als het toonbeeld van onschuld."
"Trẻ em thường được xem là hình mẫu của sự vô tội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'onschuld' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là 'onschulden'. Trong tiếng Việt, 'sự vô tội' thường được dùng độc lập. Trong tiếng Hà Lan, 'de onschuld' thường đi kèm mạo từ xác định hoặc sở hữu. Ví dụ: 'Hij beweerde zijn onschuld.' (Anh ấy khẳng định sự vô tội của mình).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onschuld | De onschuld van het kind was overduidelijk. (Sự ngây thơ của đứa trẻ là quá rõ ràng.) |
| Số nhiều | onschulden | De onschulden van de slachtoffers werden bewezen. (Sự vô tội của các nạn nhân đã được chứng minh.) |
| Thể giảm nhẹ | onschuldje | Dat onschuldje op haar gezicht deed me glimlachen. (Vẻ ngây thơ trên khuôn mặt cô ấy làm tôi mỉm cười.) |
