(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de landbouwer
B1
zelfstandig naamwoord B1 Nông nghiệp, Lịch sử

de landbouwer

/ˌlɑndˈbʌu̯ər/
người làm đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de landbouwer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die werkzaam is in de landbouw, met name in het bewerken van het land en het oogsten van gewassen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lao động làm việc chân tay trên đồng ruộng, đặc biệt trong việc trồng trọt và thu hoạch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De landbouwer werkte hard op het veld om de oogst binnen te halen."

    "Người làm đồng đã làm việc vất vả trên cánh đồng để thu hoạch vụ mùa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' thường được sử dụng cho người và nghề nghiệp. Số nhiều của 'de landbouwer' có thể là 'de landbouwers' hoặc 'de landbouwlieden'. 'Landbouwer' nhấn mạnh đến người làm nông nghiệp chuyên nghiệp hoặc sở hữu đất.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de landbouwer
De landbouwer bewerkt zijn akker met zorg.
(Người nông dân canh tác ruộng của mình một cách cẩn thận.)
Số nhiều de landbouwers
De landbouwers protesteerden tegen de nieuwe wetgeving.
(Những người nông dân phản đối luật mới.)
Thể giảm nhẹ het landbouwertje
Het landbouwertje zaaide kleine zaadjes in de aarde.
(Người nông dân nhỏ bé gieo những hạt giống nhỏ xuống đất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De landbouwer ploegt het veld met een moderne tractor."

    "Người nông dân cày ruộng bằng một chiếc máy kéo hiện đại."

  • "De landbouwers in deze regio verbouwen voornamelijk aardappelen en graan. (Meervoud van 'de landbouwer' is 'de landbouwers')"

    "Những người nông dân ở khu vực này chủ yếu trồng khoai tây và ngũ cốc. (Số nhiều của 'de landbouwer' là 'de landbouwers')"

  • "De regering geeft subsidies aan de landbouwers om hen te helpen met de hoge kosten van kunstmest. (Meervoud van 'de landbouwer' is 'de landbouwers')"

    "Chính phủ trợ cấp cho nông dân để giúp họ trang trải chi phí cao của phân bón."