(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oogsten
B1
werkwoord B1 Nông nghiệp, Kinh tế, Văn học

oogsten

'oːxstə(n)
gặt hái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oogsten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het binnenhalen van de oogst; profiteren van de resultaten van inspanningen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gặt hái mùa màng; nhận lấy điều gì đó như là hệ quả từ hành động của mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boeren zijn nu de tarwe aan het oogsten."

    "Những người nông dân hiện đang gặt lúa mì."

  • "Het bedrijf oogst de vruchten van jarenlang onderzoek."

    "Công ty gặt hái thành quả từ nhiều năm nghiên cứu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

binnenhalen(thu hoạch) profiteren van(hưởng lợi từ)

Trái nghĩa

zaaien(gieo) verliezen(mất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'oogsten' có nghĩa là gặt hái (mùa màng) hoặc thu được kết quả từ nỗ lực. Trong tiếng Hà Lan, động từ thường không có dạng V-ing như tiếng Anh. Khi nói về việc 'gặt hái' như một quá trình, có thể dùng 'het oogsten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) oogsten
We moeten de appels oogsten voordat de winter komt.
(Chúng ta phải thu hoạch táo trước khi mùa đông đến.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) oogst
Ik oogst de tomaten in mijn tuin.
(Tôi thu hoạch cà chua trong vườn của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) oogstte
De boer oogstte de tarwe in augustus.
(Người nông dân đã thu hoạch lúa mì vào tháng Tám.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geoogst
De oogst is geoogst en opgeslagen in de schuur.
(Vụ thu hoạch đã được thu hoạch và cất giữ trong kho.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ phản thân
  • "De boeren oogsten in de herfst de appels."

    "Những người nông dân thu hoạch táo vào mùa thu."

  • "Na jaren hard werken, kan hij nu de vruchten oogsten van zijn inspanningen."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, giờ anh ấy có thể gặt hái thành quả từ những nỗ lực của mình."

  • "Het bedrijf oogstte veel succes met hun nieuwe product."

    "Công ty đã gặt hái được nhiều thành công với sản phẩm mới của họ."

Thì Tương lai
  • "De boeren konden dit jaar een rijke oogst oogsten."

    "Nông dân có thể thu hoạch một vụ mùa bội thu trong năm nay."

  • "Na jaren hard werken, kunnen ze eindelijk de vruchten oogsten van hun inspanningen."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có thể gặt hái những thành quả từ những nỗ lực của mình."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan."

    "Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam."