de akkerbouwer
/ˈɑkərˌbɑu̯ər/
nông dân trồng trọt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de akkerbouwer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een landbouwer die gewassen verbouwt, zoals granen, fruit en groenten, als hun belangrijkste bron van inkomsten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người nông dân trồng trọt các loại cây trồng, chẳng hạn như ngũ cốc, trái cây và rau quả, như nguồn thu nhập chính của họ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De akkerbouwer zaaide het graan in het voorjaar."
"Người nông dân trồng trọt gieo lúa vào mùa xuân."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'akkerbouwers'. Chú ý sự khác biệt giữa 'akkerbouwer' (nông dân trồng trọt) và 'veehouder' (nông dân chăn nuôi).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de akkerbouwer | De akkerbouwer bewerkt het land met een tractor. (Người nông dân canh tác đất đai bằng máy kéo.) |
| Số nhiều | de akkerbouwers | De akkerbouwers in de regio werken samen om de oogst te verbeteren. (Những người nông dân trong khu vực hợp tác để cải thiện vụ thu hoạch.) |
| Thể giảm nhẹ | het akkerbouwertje | Het akkerbouwertje leerde van zijn vader hoe hij moest zaaien. (Người nông dân trẻ học từ cha mình cách gieo hạt.) |
