de invasie
Định nghĩa "de invasie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het binnendringen van een gebied met een staatsmacht om het te veroveren of te bezetten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động xâm lược, đặc biệt là sự xâm nhập của một lực lượng vũ trang vào một lãnh thổ để chinh phục nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De invasie van Normandië was een cruciaal moment in de Tweede Wereldoorlog."
"Cuộc xâm lược Normandie là một khoảnh khắc quan trọng trong Thế chiến thứ hai."
"Er wordt gevreesd voor een grootschalige invasie vanuit het noorden."
"Có những lo ngại về một cuộc xâm lược quy mô lớn từ phía bắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de'. 'Invasie' là danh từ giống đực (mặc dù có hậu tố -ie, nhưng vẫn dùng 'de' thay vì 'het' như một số danh từ khác có hậu tố này). Số nhiều là 'invasies'. Đây là từ chỉ hành động quân sự lớn, thường là của một quốc gia hoặc lực lượng lớn tấn công vào lãnh thổ của quốc gia khác với mục đích chiếm đóng hoặc kiểm soát. Khác với 'aanval' (cuộc tấn công) có thể là hành động nhỏ hơn hoặc chỉ một phần của chiến dịch.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de invasie | De invasie van Normandië was een keerpunt in de Tweede Wereldoorlog. (Cuộc xâm lược Normandy là một bước ngoặt trong Thế chiến thứ hai.) |
| Số nhiều | de invasies | De invasies van sprinkhanen verwoestten de oogst. (Các cuộc xâm lược của châu chấu đã tàn phá mùa màng.) |
| Thể giảm nhẹ | het invasietje | Het was maar een invasietje van mieren in de keuken. (Đó chỉ là một cuộc xâm lăng nhỏ của kiến trong bếp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De invasie van Normandië in 1066 was een keerpunt in de Engelse geschiedenis."
"Cuộc xâm lược Normandy năm 1066 là một bước ngoặt trong lịch sử nước Anh."
-
"Het land bereidt zich voor op een mogelijke invasie door de vijand."
"Đất nước đang chuẩn bị cho một cuộc xâm lược có thể xảy ra từ kẻ thù."
-
"De invasie van privacy is een groeiend probleem in het digitale tijdperk."
"Sự xâm phạm quyền riêng tư là một vấn đề ngày càng tăng trong kỷ nguyên kỹ thuật số."
-
"De invasie van Normandië in 1066 veranderde de geschiedenis van Engeland."
"Cuộc xâm lược Normandy năm 1066 đã thay đổi lịch sử nước Anh."
-
"Het nieuws over de invasie verspreidde zich snel over de hele wereld."
"Tin tức về cuộc xâm lược lan nhanh ra toàn thế giới."
-
"De invasie van privacy is een groeiend probleem in de digitale wereld."
"Xâm phạm quyền riêng tư là một vấn đề ngày càng tăng trong thế giới kỹ thuật số."
