de landsgrens
Định nghĩa "de landsgrens" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De grens tussen twee landen, vaak gemarkeerd door een fysieke barrière of een denkbeeldige lijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường biên giới quốc gia; ranh giới chính thức phân chia lãnh thổ giữa các quốc gia.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De landsgrens tussen Nederland en Duitsland is goed gemarkeerd."
"Biên giới quốc gia giữa Hà Lan và Đức được đánh dấu rõ ràng."
"We staken de landsgrens over zonder problemen."
"Chúng tôi đã vượt qua biên giới quốc gia mà không gặp vấn đề gì."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ là mạo từ xác định giống đực/giống cái hoặc số nhiều. Trong trường hợp này, 'landsgrens' là danh từ chung, số ít, nên dùng 'de'. Số nhiều của 'landsgrens' là 'de landsgrenzen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de landsgrens | De landsgrens tussen Nederland en Duitsland is goed gemarkeerd. (Biên giới quốc gia giữa Hà Lan và Đức được đánh dấu rõ ràng.) |
| Số nhiều | de landsgrenzen | De landsgrenzen van Europa zijn complex en veranderlijk. (Các biên giới quốc gia của Châu Âu rất phức tạp và hay thay đổi.) |
| Thể giảm nhẹ | het landsgrensje | Het landsgrensje tussen de twee tuinen was nauwelijks zichtbaar. (Ranh giới nhỏ giữa hai khu vườn hầu như không thể nhìn thấy được.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De smokkelaar probeerde 's nachts de landsgrens illegaal over te steken."
"Người buôn lậu đã cố gắng vượt qua biên giới quốc gia bất hợp pháp vào ban đêm."
-
"Het huis is erg mooi, maar de tuin is te klein."
"Ngôi nhà rất đẹp, nhưng khu vườn thì quá nhỏ."
-
"Omdat het morgen mooi weer is, gaan we uit wandelen. (Scheidbaar werkwoord: uitgaan)"
"Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dạo chơi. (Động từ tách: uitgaan - đi ra ngoài)"
