de grens
Định nghĩa "de grens" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De lijn die de grondgebieden van twee landen scheidt; de scheiding tussen twee gebieden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường phân chia hai khu vực chính trị hoặc địa lý, đặc biệt là các quốc gia; biên giới, ranh giới.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De Nederlandse grens met Duitsland is ongeveer 320 kilometer lang."
"Biên giới của Hà Lan với Đức dài khoảng 320 km."
"De politie controleert de grens strikt op illegale goederen."
"Cảnh sát kiểm soát biên giới chặt chẽ đối với hàng hóa nhập lậu."
"Ze woonden vlak bij de grens, dus gingen ze vaak naar België."
"Họ sống gần biên giới, nên thường sang Bỉ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De grens' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'grens' là 'grenzen'. Từ này dùng để chỉ đường phân chia về mặt địa lý hoặc chính trị giữa hai khu vực, đặc biệt là giữa các quốc gia. Nó tương tự như 'ranh giới' hoặc 'biên giới' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de grens | De grens tussen Nederland en België is goed gemarkeerd. (Biên giới giữa Hà Lan và Bỉ được đánh dấu rõ ràng.) |
| Số nhiều | de grenzen | De grenzen van het land worden bewaakt. (Các biên giới của đất nước được bảo vệ.) |
| Thể giảm nhẹ | het grensje | Een klein grensje tussen twee tuinen. (Một ranh giới nhỏ giữa hai khu vườn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De soldaten bewaken de grens tussen Nederland en Duitsland."
"Những người lính bảo vệ biên giới giữa Hà Lan và Đức."
-
"Ik heb drie kinderen en mijn oudste zoon is de eerste van de familie die aan de universiteit studeert. (V2-regel: 'heb' is het tweede woord)"
"Tôi có ba người con và con trai cả của tôi là người đầu tiên trong gia đình học đại học. (Quy tắc V2: 'heb' là từ thứ hai)"
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op nadat ik klaar ben met studeren."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi học xong."
