(Vị trí top_banner)
Hình minh họa momenteel
B1
bijwoord B1 Chung

momenteel

/ˌmoːmɛnˈteːl/
hiện tại không
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "momenteel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op dit moment; nu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vào thời điểm hiện tại; bây giờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Momenteel ben ik erg druk met mijn werk."

    "Hiện tại tôi rất bận rộn với công việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

thans(hiện nay) heden(ngày nay) nu(bây giờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)