(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de leiding
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát (kỹ thuật, chính trị, kinh tế, v.v.)

de leiding

/ləˈdɛi̯ŋ/
ống dẫn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de leiding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een buis of kanaal waardoor iets wordt geleid, zoals water of een andere vloeistof.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ống dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng khác).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leiding van het water werd afgesloten."

    "Việc dẫn nước đã bị cắt."

  • "Er is een lek in de gasleiding."

    "Có một chỗ rò rỉ trong đường ống dẫn khí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

buis(ống) kanaal(kênh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'leiding' là giống 'de'. Số nhiều là 'leidingen'. Từ này thường dùng để chỉ hệ thống ống dẫn trong nhà hoặc cho các mục đích công nghiệp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de leiding
De leiding van het bedrijf is in goede handen.
(Sự lãnh đạo của công ty nằm trong tay những người giỏi.)
Số nhiều de leidingen
De leidingen moeten goed onderhouden worden.
(Các đường ống cần được bảo trì tốt.)
Thể giảm nhẹ het leidinkje
Het leidinkje gaf een beetje warmte af.
(Cái ống nhỏ tỏa ra một chút hơi ấm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De loodgieter repareert de leiding omdat er een lek is."

    "Người thợ sửa ống nước đang sửa chữa đường ống vì có một chỗ rò rỉ."

  • "Het water stroomt door de leiding naar het reservoir."

    "Nước chảy qua đường ống đến bể chứa."

  • "De gemeente vervangt de oude leiding door een nieuwe, duurzamere leiding."

    "Chính quyền thành phố đang thay thế đường ống cũ bằng một đường ống mới, bền vững hơn."