(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lieveling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Idioms/Figurative Language

de lieveling

'livəlɪŋ
con cưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lieveling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die met bijzondere voorkeur of liefde wordt behandeld; een favoriet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người được đối xử đặc biệt ưu ái hoặc yêu mến; con cưng, người được yêu thích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij is de lieveling van de familie."

    "Cô ấy là con cưng của gia đình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de favoriet(người được yêu thích) het oogappeltje(cục cưng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều: lievelingen.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lieveling
Zij is de lieveling van de klas.
(Cô ấy là người được yêu thích nhất trong lớp.)
Số nhiều de lievelingen
De lievelingen van de leraar krijgen altijd voorrang.
(Những người được giáo viên yêu thích luôn được ưu tiên.)
Thể giảm nhẹ het lievelingetje
Mijn kleine hond is mijn lievelingetje.
(Con chó nhỏ của tôi là con vật cưng của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Mijn dochter is echt de lieveling van haar oma, want ze krijgt altijd extra cadeautjes."

    "Con gái tôi thực sự là người được yêu thích của bà ngoại, vì con bé luôn nhận được quà đặc biệt."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg spannend. Ik vind de kaft ook heel mooi."

    "Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua, thì rất hấp dẫn. Tôi cũng thấy cái bìa rất đẹp."

  • "Ik weet dat mijn vriendin altijd haar best doet, omdat ze wil slagen voor het examen. Morgen doe ik mijn boodschappen weg."

    "Tôi biết rằng bạn gái tôi luôn cố gắng hết mình, bởi vì cô ấy muốn đậu kỳ thi. Ngày mai tôi sẽ cất đồ đạc đi."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Zij is de lieveling van de klas, omdat ze altijd haar best doet."

    "Cô ấy là người được yêu thích nhất trong lớp, bởi vì cô ấy luôn cố gắng hết mình."

  • "Het kleine meisje was de lieveling van haar grootouders."

    "Cô bé là người được yêu thích của ông bà."

  • "De trainer maakte van hem de lieveling van het team, wat voor jaloezie zorgde."

    "Huấn luyện viên đã biến anh ấy thành người được yêu thích của đội, điều này gây ra sự ghen tị."