favoriet
/fa.voːˈrit/
yêu thích
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "favoriet" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De meest gewaardeerde; bemind.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ưa thích hơn tất cả những thứ khác cùng loại; được yêu thích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is mijn favoriete boek."
"Đây là cuốn sách yêu thích của tôi."
"Welk gerecht vind je het favoriet?"
"Bạn thích món ăn nào nhất?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không thay đổi hình thái khi đi với 'de' hay 'het' danh từ. Ví dụ: 'mijn favoriete boek' (cuốn sách yêu thích của tôi), 'onze favoriete film' (bộ phim yêu thích của chúng tôi).
