(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lof
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Văn học

de lof

/lɔf/
lời ca tụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lof" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevonden in de Nederlandse online woordenboeken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ca ngợi; sự tán dương; lời khen ngợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zanger kreeg veel lof voor zijn optreden."

    "Nam ca sĩ đã nhận được nhiều lời ca tụng cho màn trình diễn của mình."

  • "Zijn werk werd met lof ontvangen door de critici."

    "Tác phẩm của anh ấy đã được giới phê bình đón nhận với sự tán dương."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de kritiek(sự chỉ trích) het verwijt(sự trách móc, lời buộc tội)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'lof' (tiếng Hà Lan) tương ứng với 'lời ca tụng' (tiếng Việt) là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Nó được sử dụng để diễn tả sự khen ngợi, tán dương hoặc công nhận thành tích của ai đó. Số nhiều của 'lof' là 'loven'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lof
De lof die hij ontving, was welverdiend.
(Lời khen ngợi mà anh ấy nhận được là hoàn toàn xứng đáng.)
Số nhiều de lofbetuigingen
Na de voorstelling ontving de artiest vele lofbetuigingen.
(Sau buổi biểu diễn, nghệ sĩ đã nhận được nhiều lời ca ngợi.)
Thể giảm nhẹ het lofje
Een klein lofje voor haar harde werk.
(Một chút khen ngợi cho sự chăm chỉ của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De lof die hij ontving, was overweldigend."

    "Lời khen ngợi mà anh ấy nhận được thật choáng ngợp."

  • "Het succes van het project is te danken aan de lof van de teamleider."

    "Sự thành công của dự án là nhờ lời khen ngợi của trưởng nhóm."

  • "De recensent spaarde de lof niet voor de acteur die een uitstekende prestatie leverde."

    "Nhà phê bình không tiếc lời khen ngợi cho nam diễn viên đã có một màn trình diễn xuất sắc."