(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de eer
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học, Lịch sử, Thành tích

de eer

[dɛ ˈeːr]
vinh dự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de eer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een eerbetoon of lof die wordt toegekend voor een prestatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vinh dự hoặc lời khen ngợi được trao cho một thành tích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een grote eer om de prijs te ontvangen."

    "Đó là một vinh dự lớn khi nhận được giải thưởng."

  • "Zij kreeg de eer voor haar jarenlange inzet."

    "Cô ấy được vinh danh vì những cống hiến lâu năm của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de eer' là 'de eren'. Trong tiếng Việt, 'vinh dự' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Hà Lan, 'de eer' chủ yếu là danh từ. Nếu muốn diễn tả hành động 'tôn vinh', có thể dùng động từ 'eren'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de eer
Het is een grote eer om hier te zijn.
(Thật là một vinh dự lớn khi được có mặt ở đây.)
Số nhiều de eren
De veteranen ontvingen de eren die ze verdienden.
(Các cựu chiến binh đã nhận được những vinh dự mà họ xứng đáng.)
Thể giảm nhẹ het eertje
Hij deed het voor het eertje, niet voor het geld.
(Anh ấy làm điều đó vì chút danh dự, không phải vì tiền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het is een grote eer om deze prijs te ontvangen. (de eer - eerbetoon)"

    "Thật là một vinh dự lớn khi nhận được giải thưởng này. (de eer - sự tôn vinh)"

  • "Ik heb drie boeken gekocht, maar dit is het eerste boek dat ik lees. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã mua ba cuốn sách, nhưng đây là cuốn sách đầu tiên tôi đọc. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, ga ik vandaag niet naar buiten. (Bijzin, V2-regel)"

    "Vì trời mưa, hôm nay tôi sẽ không ra ngoài. (Mệnh đề phụ, Quy tắc V2)"

Số nhiều của danh từ
  • "Het is een grote eer om deze prijs te ontvangen."

    "Thật là một vinh dự lớn khi nhận được giải thưởng này."

  • "De man loopt in het park. -> De mannen lopen in het park."

    "Người đàn ông đi bộ trong công viên. -> Những người đàn ông đi bộ trong công viên."

  • "Het kind speelt buiten. -> De kinderen spelen buiten."

    "Đứa trẻ chơi bên ngoài. -> Những đứa trẻ chơi bên ngoài."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is een grote eer dat ik deze prijs mag ontvangen."

    "Thật là một vinh dự lớn khi tôi được nhận giải thưởng này."

  • "Ik drink een kopje koffie. (kop -> kopje)"

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ. (tách -> tách nhỏ)"

  • "Zij heeft een klein huisje aan de kust. (huis -> huisje)"

    "Cô ấy có một ngôi nhà nhỏ ven biển. (nhà -> nhà nhỏ)"