de loyaliteit
Định nghĩa "de loyaliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel of de houding van trouw aan een persoon, land, groep of zaak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự trung thành, lòng trung thành, sự tận tâm
Ví dụ (Voorbeelden)
"De spelers toonden grote loyaliteit aan hun club."
"Các cầu thủ đã thể hiện lòng trung thành lớn đối với câu lạc bộ của họ."
"In deze situatie wordt zijn loyaliteit op de proef gesteld."
"Trong tình huống này, lòng trung thành của anh ấy đang bị thử thách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Loyaliteit' là một danh từ giống 'de'. Nó có nghĩa là sự trung thành, lòng trung thành, sự tận tâm. Từ này thường đi với giới từ 'aan' khi chỉ rõ đối tượng mà sự trung thành hướng tới (bijv. 'loyaliteit aan de zaak'). Số nhiều của 'loyaliteit' là 'loyaliteiten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de loyaliteit | De loyaliteit van de werknemers aan het bedrijf is cruciaal voor succes. (Sự trung thành của nhân viên đối với công ty là rất quan trọng để thành công.) |
| Số nhiều | de loyaliteiten | In de politiek zie je vaak complexe loyaliteiten tussen verschillende partijen. (Trong chính trị, bạn thường thấy những sự trung thành phức tạp giữa các đảng phái khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het loyaliteitje | Een klein loyaliteitje kan al een groot verschil maken in een relatie. (Một chút lòng trung thành nhỏ bé cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn trong một mối quan hệ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De loyaliteit van Jan aan zijn team is bewonderenswaardig."
"Sự trung thành của Jan với đội của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Het bedrijf beloonde de loyaliteit van haar werknemers met een bonus."
"Công ty đã thưởng cho sự trung thành của các nhân viên bằng một khoản tiền thưởng."
-
"Zij toonde haar loyaliteit aan het bedrijf door zelfs in moeilijke tijden hard te werken."
"Cô ấy thể hiện sự trung thành của mình với công ty bằng cách làm việc chăm chỉ ngay cả trong thời kỳ khó khăn."
-
"De loyaliteit van de werknemers aan het bedrijf is cruciaal voor het succes."
"Sự trung thành của nhân viên đối với công ty là rất quan trọng cho sự thành công."
-
"Het bedrijf waardeert de loyaliteit van zijn klanten en beloont hen met speciale aanbiedingen."
"Công ty đánh giá cao sự trung thành của khách hàng và thưởng cho họ bằng những ưu đãi đặc biệt."
-
"De loyaliteit aan de familie staat bij hem altijd op de eerste plaats, zelfs als het moeilijk is."
"Sự trung thành với gia đình luôn đứng ở vị trí đầu tiên đối với anh ấy, ngay cả khi điều đó khó khăn."
