verraad
Định nghĩa "verraad" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verbreken van vertrouwen, trouw of loyaliteit; een dolkstoot.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động phản bội, đặc biệt là bởi một người mà mình tin tưởng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn actie was een verraad aan al zijn vrienden."
"Hành động của anh ta là một sự phản bội đối với tất cả bạn bè của mình."
"Ze voelde zich verraden toen ze ontdekte dat hij loog."
"Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi phát hiện ra anh ta đã nói dối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'verraad' trong tiếng Hà Lan có mạo từ 'het'. Nó dùng để chỉ hành động phản bội, sự lừa dối, hoặc sự phản bội lòng tin. Trong tiếng Việt, 'dao sau lưng' thường mang sắc thái nghĩa mạnh hơn và hình ảnh cụ thể hơn so với 'verraad' chỉ đơn thuần là sự phản bội. 'Verraad' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ phản bội cá nhân đến phản bội tổ quốc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | verraad | Het verraad van Judas leidde tot de arrestatie van Jezus. (Sự phản bội của Judas đã dẫn đến việc bắt giữ Chúa Giêsu.) |
| Số nhiều | verraden | De verraden tijdens de oorlog waren schokkend. (Những sự phản bội trong chiến tranh thật kinh hoàng.) |
| Thể giảm nhẹ | verraadje | Een klein verraadje kan grote gevolgen hebben. (Một sự phản bội nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn.) |
