de manier
Định nghĩa "de manier" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De manier waarop iets gedaan of gedaan wordt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is geen andere manier om dit te doen."
"Không có cách nào khác để làm điều này."
"Ze heeft een vreemde manier van praten."
"Cô ấy có một cách nói chuyện kỳ lạ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'manier' (số ít và số nhiều). 'Manier' có nghĩa là 'cách thức', 'phương thức', 'lối', tương tự như 'cách thức' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de manier | Dit is de beste manier om het probleem op te lossen. (Đây là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.) |
| Số nhiều | de manieren | Er zijn verschillende manieren om dit te doen. (Có nhiều cách khác nhau để làm điều này.) |
| Thể giảm nhẹ | het maniertje | Hij heeft een raar maniertje als hij praat. (Anh ấy có một kiểu cách kỳ lạ khi nói chuyện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De manier waarop zij haar problemen aanpakt, is bewonderenswaardig."
"Cách cô ấy giải quyết vấn đề của mình thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Hij won de wedstrijd voor de tweede keer. Vandaag is het de zesde april."
"Anh ấy đã thắng cuộc thi lần thứ hai. Hôm nay là ngày sáu tháng tư."
-
"Ik denk dat zij het boek zal teruggeven, nadat ze het uitgelezen heeft. Ik ruim de kamer op."
"Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ trả lại cuốn sách, sau khi cô ấy đã đọc xong nó. Tôi dọn dẹp phòng."
-
"De manier waarop hij het probleem aanpakte, was erg efficiënt."
"Cách anh ấy giải quyết vấn đề rất hiệu quả."
-
"Zij heeft een andere manier gevonden om de taak te voltooien."
"Cô ấy đã tìm ra một cách khác để hoàn thành nhiệm vụ."
-
"Er zijn verschillende manieren om Nederlands te leren."
"Có nhiều cách khác nhau để học tiếng Hà Lan."
