(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de wijze
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chung

de wijze

/ˈʋɛi̯zə/
người khôn ngoan
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de wijze" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon met veel ervaring en kennis, die daardoor goede oordelen kan vellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người có nhiều kinh nghiệm và kiến thức, và do đó có thể đưa ra những đánh giá tốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij staat bekend als een wijze man die altijd goede raad geeft."

    "Anh ấy được biết đến như một người khôn ngoan luôn đưa ra những lời khuyên tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de wijze' được sử dụng để chỉ một người khôn ngoan. Lưu ý mạo từ 'de' vì 'wijze' là danh từ giống đực/giống cái chung. Số nhiều của 'de wijze' là 'de wijzen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de wijze
De wijze man gaf goede raad.
(Người đàn ông thông thái đã đưa ra lời khuyên tốt.)
Số nhiều de wijzen
De wijzen kwamen van verre om het kind te zien.
(Những nhà thông thái đến từ phương xa để nhìn đứa trẻ.)
Thể giảm nhẹ het wijsje
Hij gaf een wijsje over de situatie.
(Anh ấy đưa ra một lời bình phẩm nhẹ nhàng về tình hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De wijze man gaf ons goed advies."

    "Người đàn ông khôn ngoan đã cho chúng tôi lời khuyên tốt."

  • "Het is belangrijk om naar de woorden van de wijze vrouw te luisteren."

    "Điều quan trọng là phải lắng nghe lời của người phụ nữ khôn ngoan."

  • "Zij beschouwen hem als de wijze onder ons allen."

    "Họ coi anh ấy là người khôn ngoan nhất trong tất cả chúng ta."