(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de methode
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

de methode

/meːˈtoːdə/
phương pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de methode" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een specifieke procedurele vorm om iets te voltooien of te benaderen, vooral een systematische of vastgestelde procedure.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình thức thủ tục cụ thể để hoàn thành hoặc tiếp cận một điều gì đó, đặc biệt là một thủ tục có hệ thống hoặc được thiết lập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er zijn verschillende methoden om dit probleem op te lossen."

    "Có nhiều phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề này."

  • "De docent legde de nieuwe methode van rekenen uit."

    "Giáo viên giải thích phương pháp làm toán mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de werkwijze(cách thức, phương pháp làm việc) de aanpak(cách tiếp cận, phương pháp) het procédé(quy trình, phương pháp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de', vì vậy luôn dùng mạo từ 'de' phía trước (de methode). Số nhiều là 'de methoden'. Từ này có nghĩa là 'phương pháp', 'cách làm', 'phương thức' giống với tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de methode
De methode die we gebruiken, is erg effectief.
(Phương pháp chúng ta sử dụng rất hiệu quả.)
Số nhiều de methoden
Er zijn verschillende methoden om dit probleem op te lossen.
(Có nhiều phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề này.)
Thể giảm nhẹ het methodetje
We hebben een klein methodetje bedacht om het makkelijker te maken.
(Chúng tôi đã nghĩ ra một phương pháp nhỏ để làm cho nó dễ dàng hơn.)