(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de marteling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Chính trị, Tâm lý học

de marteling

/mɑrˈtɛlɪŋ/
sự tra tấn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de marteling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van ernstige pijn of leed bij iemand als straf of om hen iets te laten doen of zeggen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc thực hành gây đau đớn hoặc khổ sở nghiêm trọng cho ai đó như một hình phạt hoặc để buộc họ làm hoặc nói điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De marteling van de gevangenen was ongekend wreed."

    "Sự tra tấn các tù nhân thật tàn bạo chưa từng có."

  • "Hij werd onder marteling gedwongen om de namen te onthullen."

    "Anh ta bị tra tấn để buộc phải tiết lộ những cái tên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kwelling(sự hành hạ, sự tra tấn) foltering(sự tra tấn (ít dùng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'marteling' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'martelingen'. Đây là thuật ngữ chỉ hành động tra tấn, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, lịch sử hoặc để mô tả hành vi tàn bạo.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de marteling
De marteling van de gevangene duurde uren.
(Sự tra tấn của người tù kéo dài hàng giờ.)
Số nhiều de martelingen
De martelingen die hij onderging, waren onmenselijk.
(Những sự tra tấn mà anh ta phải chịu đựng là vô nhân đạo.)
Thể giảm nhẹ het martelinkje
Het martelinkje dat hij onderging, was verschrikkelijk.
(Sự tra tấn nhỏ mà anh ta phải chịu đựng thật kinh khủng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het gebruik van de marteling is in veel landen verboden, omdat het een schending van de mensenrechten is."

    "Việc sử dụng tra tấn bị cấm ở nhiều quốc gia, bởi vì nó là một sự vi phạm nhân quyền."

  • "Zij won de eerste prijs, en hij werd tweede tijdens de hardloopwedstrijd."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, và anh ấy đã về nhì trong cuộc thi chạy."

  • "Omdat hij te laat was, moest hij zich haasten om op tijd op zijn werk aan te komen."

    "Bởi vì anh ấy đã muộn, anh ấy phải vội vã để đến nơi làm việc đúng giờ."