(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de troost
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Xã hội học

de troost

[t̪rɔs]
sự an ủi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de troost" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel van opluchting of steun dat men krijgt na een verlies of teleurstelling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự an ủi, niềm an ủi nhận được sau một mất mát hoặc thất vọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze vond troost in de muziek na het verlies van haar baan."

    "Cô ấy đã tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc sau khi mất việc."

  • "Zijn vriend bood hem troost na de breuk."

    "Người bạn của anh ấy đã an ủi anh ấy sau khi chia tay."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'troost' là 'troosten'. Từ này diễn tả sự an ủi, vỗ về hoặc sự nhẹ nhõm sau khi trải qua điều gì đó không vui. Nó có thể là lời nói, hành động hoặc sự hiện diện của ai đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de troost
De troost die ik vond, hielp me door de moeilijke tijd.
(Sự an ủi mà tôi tìm thấy đã giúp tôi vượt qua thời kỳ khó khăn.)
Số nhiều de troosten
De troosten die hij ontving, waren hartverwarmend.
(Những lời an ủi mà anh ấy nhận được thật ấm lòng.)
Thể giảm nhẹ het troostje
Een klein troostje kan soms al genoeg zijn.
(Một chút an ủi nhỏ đôi khi có thể là đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Na het overlijden van haar man, vond ze veel troost in de steun van haar familie."

    "Sau cái chết của chồng, cô ấy tìm thấy nhiều sự an ủi trong sự hỗ trợ từ gia đình."

  • "Het huis is klein, maar het is een gezellig huisje."

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng nó là một ngôi nhà nhỏ ấm cúng."

  • "Ik ruim de kamer vandaag op."

    "Hôm nay tôi dọn dẹp phòng."