(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de materie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vật lý học, Triết học

de materie

'maːteːriə
vật thể vật chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de materie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat ruimte inneemt en massa heeft; een tastbaar object.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào; một cái gì đó chiếm không gian và có khối lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wetenschap bestudeert de eigenschappen van materie."

    "Khoa học nghiên cứu các đặc tính của vật chất."

  • "Deze tafel is gemaakt van houten materie."

    "Cái bàn này được làm từ vật chất gỗ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de stof(chất liệu) het object(vật thể)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ 'materie'. Số nhiều của 'materie' thường không được sử dụng, hoặc có thể là 'materiën' trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de materie
De wetenschappers bestuderen de materie in detail.
(Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất một cách chi tiết.)
Số nhiều de materies
De verschillende materies reageerden anders op de hitte.
(Các loại vật chất khác nhau phản ứng khác nhau với nhiệt.)
Thể giảm nhẹ het materietje
Een klein materietje zweefde door de ruimte.
(Một chút vật chất nhỏ trôi nổi trong không gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "We bestuderen de materie in het laboratorium om de eigenschappen ervan te begrijpen."

    "Chúng ta nghiên cứu vật chất trong phòng thí nghiệm để hiểu các đặc tính của nó."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, gaat over de donkere materie in het heelal."

    "Cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua nói về vật chất tối trong vũ trụ."

  • "De wetenschapper legt uit dat de materie is opgebouwd uit atomen en moleculen."

    "Nhà khoa học giải thích rằng vật chất được cấu tạo từ các nguyên tử và phân tử."