de materie
Định nghĩa "de materie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat ruimte inneemt en massa heeft; een tastbaar object.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào; một cái gì đó chiếm không gian và có khối lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wetenschap bestudeert de eigenschappen van materie."
"Khoa học nghiên cứu các đặc tính của vật chất."
"Deze tafel is gemaakt van houten materie."
"Cái bàn này được làm từ vật chất gỗ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ 'materie'. Số nhiều của 'materie' thường không được sử dụng, hoặc có thể là 'materiën' trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de materie | De wetenschappers bestuderen de materie in detail. (Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất một cách chi tiết.) |
| Số nhiều | de materies | De verschillende materies reageerden anders op de hitte. (Các loại vật chất khác nhau phản ứng khác nhau với nhiệt.) |
| Thể giảm nhẹ | het materietje | Een klein materietje zweefde door de ruimte. (Một chút vật chất nhỏ trôi nổi trong không gian.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We bestuderen de materie in het laboratorium om de eigenschappen ervan te begrijpen."
"Chúng ta nghiên cứu vật chất trong phòng thí nghiệm để hiểu các đặc tính của nó."
-
"Het boek dat ik gisteren heb gekocht, gaat over de donkere materie in het heelal."
"Cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua nói về vật chất tối trong vũ trụ."
-
"De wetenschapper legt uit dat de materie is opgebouwd uit atomen en moleculen."
"Nhà khoa học giải thích rằng vật chất được cấu tạo từ các nguyên tử và phân tử."
