(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de geest
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Văn hóa

de geest

/ɣeːst/
tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de geest" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet-lichamelijke deel van een mens, in het bijzonder iemands gevoelens, karakter of ziel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần phi vật chất của một người, đặc biệt là cảm xúc, tính cách hoặc linh hồn của một người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een sterke geest en laat zich niet zomaar verslaan."

    "Anh ấy có một tinh thần mạnh mẽ và không dễ dàng bị đánh bại."

  • "De geest van de wet is belangrijker dan de letter."

    "Tinh thần (ý nghĩa) của luật pháp quan trọng hơn từng câu chữ."

  • "Men zegt dat het huis 's nachts spookt, dat er een geest rondwaart."

    "Người ta nói rằng ngôi nhà bị ma ám vào ban đêm, có một con ma lảng vảng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het gemoed(tâm trạng, tinh thần (thiên về cảm xúc)) de ziel(linh hồn) de mentaliteit(tinh thần, thái độ, tâm lý (thường chỉ tập thể))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'geesten'. Từ này có nghĩa rộng, có thể chỉ tinh thần, tâm trí, linh hồn, hoặc thậm chí là một bóng ma (trong ngữ cảnh khác).

Ví dụ:
- Tinh thần lạc quan: de optimistische geest
- Linh hồn con người: de menselijke geest
- Một bóng ma: een geest (trong trường hợp này vẫn dùng mạo từ 'de')

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de geest
De geest van de overledene waart rond in het huis.
(Linh hồn của người đã khuất lảng vảng trong ngôi nhà.)
Số nhiều de geesten
Er werd gezegd dat er geesten in het oude kasteel ronddwaalden.
(Người ta nói rằng có những bóng ma lang thang trong lâu đài cổ.)
Thể giảm nhẹ het geestje
Een geestje verscheen in de fles.
(Một linh hồn nhỏ xuất hiện trong chai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De geest van mijn overleden grootvader leeft voort in mijn herinneringen."

    "Linh hồn của ông tôi đã qua đời vẫn sống trong ký ức của tôi."

  • "Ik heb twee broers en één zus, maar zij is de eerste die getrouwd is."

    "Tôi có hai anh trai và một em gái, nhưng em ấy là người đầu tiên kết hôn."

  • "Omdat het regent, gaan we vanavond niet uit."

    "Vì trời mưa, tối nay chúng ta sẽ không đi ra ngoài."