(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stof
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Công nghiệp

de stof

/dɛs tɔf/
vải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stof" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Materiaal gemaakt door het weven van draden van katoen, nylon, zijde, wol, enz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vải; chất liệu được làm bằng cách dệt các sợi bông, nylon, lụa, len, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een mooie stof om kleding van te maken."

    "Đây là một loại vải đẹp để may quần áo."

  • "De stof voelt zacht aan."

    "Chất liệu vải này sờ vào thấy mềm mại."

  • "We hebben verschillende stoffen op voorraad."

    "Chúng tôi có nhiều loại vải trong kho."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'stof' là giống đực, nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'stof' là 'stoffen'. Trong tiếng Việt, 'vải' có thể chỉ cả nguyên liệu làm vải và thành phẩm (quần áo). Trong tiếng Hà Lan, 'stof' thường chỉ nguyên liệu, còn 'kleding' (quần áo) hoặc các loại trang phục cụ thể chỉ thành phẩm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stof
Deze stof is erg zacht.
(Chất liệu này rất mềm mại.)
Số nhiều de stoffen
Er liggen verschillende stoffen op de tafel.
(Có nhiều loại vải khác nhau trên bàn.)
Thể giảm nhẹ het stofje
Ik zag een klein stofje op haar jurk.
(Tôi thấy một hạt bụi nhỏ trên chiếc váy của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De naaister gebruikt de stof om een jurk te maken."

    "Người thợ may sử dụng vải để may một chiếc váy."

  • "Het is belangrijk om te weten of een woord 'de' of 'het' als lidwoord heeft, omdat de betekenis soms kan veranderen. Omdat ik het museum bezocht heb, weet ik dit nu."

    "Điều quan trọng là phải biết một từ có mạo từ 'de' hay 'het', vì ý nghĩa đôi khi có thể thay đổi. Vì tôi đã tham quan bảo tàng, nên bây giờ tôi biết điều này."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer morgen schoon op."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng xong vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De jurk is gemaakt van een mooie, zachte stof."

    "Chiếc váy được làm từ một loại vải mềm mại và đẹp."

  • "Ik drink een kopje koffie in mijn tuintje. (kopje = kleine kop, tuintje = kleine tuin)"

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ trong khu vườn nhỏ của mình. (kopje = tách nhỏ, tuintje = vườn nhỏ)"

  • "Het is maar een klein beetje, een beetje water."

    "Nó chỉ là một chút thôi, một chút nước."