(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de meester
B2
zelfstandig naamwoord B2 Lịch sử, Xã hội học

de meester

/ˈmeːstər/
master (in this context)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de meester" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand die veel kennis of vaardigheid bezit in een bepaald vakgebied

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een meester in de schilderkunst."

    "Ông ấy là một bậc thầy trong hội họa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de meester' thường chỉ người có trình độ cao, chuyên gia hoặc người làm chủ một kỹ năng nào đó. Lưu ý sử dụng mạo từ 'de' cho danh từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de meester
De meester legde de les goed uit.
(Thầy giáo giải thích bài học rất rõ ràng.)
Số nhiều de meesters
De meesters van deze school zijn erg bekwaam.
(Các thầy giáo của trường này rất giỏi.)
Thể giảm nhẹ het meestertje
Het meestertje gaf de leerling een compliment.
(Thầy giáo nhỏ dành cho học sinh một lời khen.)